The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vỏ lãi tiếng Anh là gì?

vỏ lãi tiếng Anh là motorized canoe /ˈmoʊtəraɪzd kəˈnuː/. Chiếc thuyền nhỏ chạy bằng động cơ, thường dùng để đánh bắt cá hoặc di chuyển trên sông.

Hình minh hoạ "vỏ lãi" tiếng Anh là "motorized canoe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

motorized canoe

Danh từ
/ˈmoʊtəraɪzd kəˈnuː/

Ví dụ câu với vỏ lãi / motorized canoe

  1. 1

    Chúng tôi đi câu cá bằng vỏ lãi trên sông vào buổi sáng.

    We went fishing with a motorized canoe on the river in the morning.

  2. 2

    Người dân địa phương sử dụng vỏ lãi để vận chuyển hàng hóa qua lại giữa các làng.

    The locals use a motorized canoe to transport goods between villages.

Ghi chú dùng từ vỏ lãi

Vỏ lãi là loại thuyền nhỏ có động cơ, thích hợp cho di chuyển trên sông hoặc hồ. Các từ liên quan: 'thuyền', 'động cơ', 'đánh bắt cá'.

Video minh hoạ vỏ lãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vỏ lãi

Câu hỏi thường gặp về "vỏ lãi"

Vỏ lãi tiếng Anh là gì?

Vỏ lãi tiếng Anh là "motorized canoe" (danh từ), nghĩa là: Chiếc thuyền nhỏ chạy bằng động cơ, thường dùng để đánh bắt cá hoặc di chuyển trên sông.

"motorized canoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"motorized canoe" nghĩa tiếng Việt là "vỏ lãi". Vỏ lãi là loại thuyền nhỏ có động cơ, thích hợp cho di chuyển trên sông hoặc hồ.

Phát âm "motorized canoe" như thế nào?

"motorized canoe" có phiên âm IPA /ˈmoʊtəraɪzd kəˈnuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "motorized canoe"?

We went fishing with a motorized canoe on the river in the morning. — Chúng tôi đi câu cá bằng vỏ lãi trên sông vào buổi sáng.