Tiếng Việt
Cuộc bơi xuồng tiếng Anh là gì?
cuộc bơi xuồng tiếng Anh là canoe race /kəˈnu reɪs/. Cuộc thi đua chèo thuyền nhỏ trên mặt nước, thường dành cho các đội hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
canoe race
Ví dụ câu với cuộc bơi xuồng / canoe race
- 1
Chúng tôi đã xem một cuộc đua canoe trên sông vào cuối tuần.
We watched a canoe race on the river last weekend.
- 2
Các vận động viên tham gia cuộc đua canoe để giành huy chương vàng.
The athletes participated in the canoe race to win the gold medal.
Ghi chú dùng từ cuộc bơi xuồng
Canoe race là cuộc thi đua chèo thuyền nhỏ, thường diễn ra trên sông hoặc hồ. Các từ liên quan: 'kayak' (thuyền kayak), 'rowing' (chèo thuyền), 'sprint' (chạy nước rút).
Video minh hoạ cuộc bơi xuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc bơi xuồng
Câu hỏi thường gặp về "cuộc bơi xuồng"
Cuộc bơi xuồng tiếng Anh là gì?
Cuộc bơi xuồng tiếng Anh là "canoe race" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi đua chèo thuyền nhỏ trên mặt nước, thường dành cho các đội hoặc cá nhân.
"canoe race" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"canoe race" nghĩa tiếng Việt là "cuộc bơi xuồng". Canoe race là cuộc thi đua chèo thuyền nhỏ, thường diễn ra trên sông hoặc hồ.
Phát âm "canoe race" như thế nào?
"canoe race" có phiên âm IPA /kəˈnu reɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "canoe race"?
We watched a canoe race on the river last weekend. — Chúng tôi đã xem một cuộc đua canoe trên sông vào cuối tuần.