Tiếng Việt
Bơi xuồng tiếng Anh là gì?
Bơi xuồng tiếng Anh là Paddle a canoe /ˈpædəl ə kəˈnuː/. Chèo thuyền bằng mái chèo trong một chiếc xuồng nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Paddle a canoe
Ví dụ câu với Bơi xuồng / Paddle a canoe
- 1
Tôi thích bơi xuồng trên hồ vào cuối tuần.
I enjoy paddling a canoe on the lake during the weekend.
- 2
Chúng tôi đã bơi xuồng qua sông để đến bãi biển.
We paddled a canoe across the river to reach the beach.
Ghi chú dùng từ Bơi xuồng
Bơi xuồng là hoạt động chèo thuyền nhỏ bằng mái chèo. Các từ liên quan: 'canoe' (xuồng nhỏ), 'paddle' (mái chèo), 'rowing' (chèo thuyền).
Video minh hoạ Bơi xuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bơi xuồng
Câu hỏi thường gặp về "Bơi xuồng"
Bơi xuồng tiếng Anh là gì?
Bơi xuồng tiếng Anh là "Paddle a canoe" (động từ), nghĩa là: Chèo thuyền bằng mái chèo trong một chiếc xuồng nhỏ.
"Paddle a canoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Paddle a canoe" nghĩa tiếng Việt là "Bơi xuồng". Bơi xuồng là hoạt động chèo thuyền nhỏ bằng mái chèo.
Phát âm "Paddle a canoe" như thế nào?
"Paddle a canoe" có phiên âm IPA /ˈpædəl ə kəˈnuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Paddle a canoe"?
I enjoy paddling a canoe on the lake during the weekend. — Tôi thích bơi xuồng trên hồ vào cuối tuần.