The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độc mộc tiếng Anh là gì?

độc mộc tiếng Anh là dugout canoe /ˈdʌɡaʊt kəˈnuː/. Thuyền nhỏ làm từ một thân cây lớn, thường dùng để đi lại trên sông hoặc hồ.

Hình minh hoạ "độc mộc" tiếng Anh là "dugout canoe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dugout canoe

Danh từ
/ˈdʌɡaʊt kəˈnuː/

Ví dụ câu với độc mộc / dugout canoe

  1. 1

    Chúng tôi thuê một chiếc độc mộc để đi dạo trên sông.

    We rented a dugout canoe to paddle along the river.

  2. 2

    Người dân địa phương sử dụng độc mộc để đánh bắt cá.

    Local people use a dugout canoe for fishing.

Ghi chú dùng từ độc mộc

Độc mộc là loại thuyền truyền thống, thường làm thủ công từ một thân cây lớn. Các từ liên quan: 'canoe' (thuyền nhỏ), 'raft' (phà), 'boat' (thuyền).

Video minh hoạ độc mộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độc mộc

Câu hỏi thường gặp về "độc mộc"

Độc mộc tiếng Anh là gì?

Độc mộc tiếng Anh là "dugout canoe" (danh từ), nghĩa là: Thuyền nhỏ làm từ một thân cây lớn, thường dùng để đi lại trên sông hoặc hồ.

"dugout canoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dugout canoe" nghĩa tiếng Việt là "độc mộc". Độc mộc là loại thuyền truyền thống, thường làm thủ công từ một thân cây lớn.

Phát âm "dugout canoe" như thế nào?

"dugout canoe" có phiên âm IPA /ˈdʌɡaʊt kəˈnuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dugout canoe"?

We rented a dugout canoe to paddle along the river. — Chúng tôi thuê một chiếc độc mộc để đi dạo trên sông.