Tiếng Việt
Cáo bệnh tiếng Anh là gì?
cáo bệnh tiếng Anh là report sick /rɪˈpɔrt sɪk/. báo cho người khác biết rằng mình đang bị ốm hoặc không thể làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
report sick
Ví dụ câu với cáo bệnh / report sick
- 1
Tôi đã báo cáo bệnh cho sếp của mình hôm nay.
I reported sick to my boss today.
- 2
Cô ấy đã báo cáo bệnh để nghỉ phép hôm qua.
She reported sick to take a leave yesterday.
Ghi chú dùng từ cáo bệnh
Cụm từ này dùng để diễn đạt hành động thông báo về việc bản thân bị ốm. Các từ liên quan: 'sick leave' (nghỉ ốm), 'illness' (bệnh), 'health report' (báo cáo sức khỏe).
Video minh hoạ cáo bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cáo bệnh
Câu hỏi thường gặp về "cáo bệnh"
Cáo bệnh tiếng Anh là gì?
Cáo bệnh tiếng Anh là "report sick" (động từ), nghĩa là: báo cho người khác biết rằng mình đang bị ốm hoặc không thể làm việc.
"report sick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"report sick" nghĩa tiếng Việt là "cáo bệnh". Cụm từ này dùng để diễn đạt hành động thông báo về việc bản thân bị ốm.
Phát âm "report sick" như thế nào?
"report sick" có phiên âm IPA /rɪˈpɔrt sɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "report sick"?
I reported sick to my boss today. — Tôi đã báo cáo bệnh cho sếp của mình hôm nay.