The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cáo lỗi tiếng Anh là gì?

cáo lỗi tiếng Anh là apologize /əˈpɑːlədʒaɪz/. xin lỗi, thừa nhận lỗi lầm để làm dịu đi sự bất mãn hoặc tổn thương của người khác.

Hình minh hoạ "cáo lỗi" tiếng Anh là "apologize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apologize

Động từ
/əˈpɑːlədʒaɪz/

Ví dụ câu với cáo lỗi / apologize

  1. 1

    Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.

    I apologize for being late.

  2. 2

    Anh ấy đã xin lỗi sau khi gây ra sự cố.

    He apologized after causing the accident.

Ghi chú dùng từ cáo lỗi

Cáo lỗi là hành động thể hiện sự nhận thức và xin lỗi về lỗi lầm của bản thân. Các từ liên quan gồm 'sorry' (xin lỗi), 'regret' (hối tiếc), 'apology' (lời xin lỗi).

Video minh hoạ cáo lỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cáo lỗi

Câu hỏi thường gặp về "cáo lỗi"

Cáo lỗi tiếng Anh là gì?

Cáo lỗi tiếng Anh là "apologize" (động từ), nghĩa là: xin lỗi, thừa nhận lỗi lầm để làm dịu đi sự bất mãn hoặc tổn thương của người khác.

"apologize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apologize" nghĩa tiếng Việt là "cáo lỗi". Cáo lỗi là hành động thể hiện sự nhận thức và xin lỗi về lỗi lầm của bản thân.

Phát âm "apologize" như thế nào?

"apologize" có phiên âm IPA /əˈpɑːlədʒaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apologize"?

I apologize for being late. — Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.