Tiếng Việt
Ốm tiếng Anh là gì?
ốm tiếng Anh là Sick /sɪk/. Ốm là trạng thái cơ thể không khỏe, thường do bệnh tật hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sick
Ví dụ câu với ốm / Sick
- 1
Tôi cảm thấy ốm và không muốn đi học.
I feel sick and don't want to go to school.
- 2
Cô ấy bị ốm nên phải nghỉ làm.
She is sick, so she has to take a day off work.
Ghi chú dùng từ ốm
Từ 'ốm' mô tả trạng thái không khỏe của cơ thể, liên quan đến các từ như 'bệnh' (illness), 'mệt mỏi' (tiredness), và 'sốt' (fever).
Video minh hoạ ốm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ốm
Câu hỏi thường gặp về "ốm"
Ốm tiếng Anh là gì?
Ốm tiếng Anh là "Sick" (tính từ), nghĩa là: Ốm là trạng thái cơ thể không khỏe, thường do bệnh tật hoặc mệt mỏi.
"Sick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sick" nghĩa tiếng Việt là "ốm". Từ 'ốm' mô tả trạng thái không khỏe của cơ thể, liên quan đến các từ như 'bệnh' (illness), 'mệt mỏi' (tiredness), và 'sốt' (fever).
Phát âm "Sick" như thế nào?
"Sick" có phiên âm IPA /sɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sick"?
I feel sick and don't want to go to school. — Tôi cảm thấy ốm và không muốn đi học.