Tiếng Việt
Cao đài tiếng Anh là gì?
cao đài tiếng Anh là Cao Dai /ˈkaʊ daɪ/. Tôn giáo Cao Đài, một tôn giáo độc lập của Việt Nam, có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20, kết hợp các yếu tố của Phật giáo, Thiên Chúa giáo, Đạo giáo và Nho giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cao Dai
Ví dụ câu với cao đài / Cao Dai
- 1
Cao Đài là một tôn giáo đặc trưng của Việt Nam.
Cao Dai is a distinctive religion in Vietnam.
- 2
Người theo đạo Cao Đài thường tham gia các lễ hội lớn.
Followers of Cao Dai often participate in major festivals.
Ghi chú dùng từ cao đài
Cao Đài là một tôn giáo độc lập của Việt Nam, còn gọi là Đạo Cao Đài. Các thuật ngữ liên quan: Phật giáo (Buddhism), Thiên Chúa giáo (Christianity), Đạo giáo (Taoism), Nho giáo (Confucianism).
Video minh hoạ cao đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao đài
Câu hỏi thường gặp về "cao đài"
Cao đài tiếng Anh là gì?
Cao đài tiếng Anh là "Cao Dai" (danh từ), nghĩa là: Tôn giáo Cao Đài, một tôn giáo độc lập của Việt Nam, có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20, kết hợp các yếu tố của Phật giáo, Thiên Chúa giáo, Đạo giáo và Nho giáo.
"Cao Dai" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cao Dai" nghĩa tiếng Việt là "cao đài". Cao Đài là một tôn giáo độc lập của Việt Nam, còn gọi là Đạo Cao Đài.
Phát âm "Cao Dai" như thế nào?
"Cao Dai" có phiên âm IPA /ˈkaʊ daɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cao Dai"?
Cao Dai is a distinctive religion in Vietnam. — Cao Đài là một tôn giáo đặc trưng của Việt Nam.