Tiếng Việt
Cao ốc tiếng Anh là gì?
cao ốc tiếng Anh là high building /haɪ ˈbɪldɪŋ/. Tòa nhà cao tầng có nhiều tầng, thường dùng để ở hoặc làm văn phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high building
Ví dụ câu với cao ốc / high building
- 1
Tòa nhà cao ốc này có hơn 50 tầng.
This high building has more than 50 floors.
- 2
Chúng tôi làm việc trong một cao ốc ở trung tâm thành phố.
We work in a high building downtown.
Ghi chú dùng từ cao ốc
Cao ốc là từ dùng để chỉ các tòa nhà cao tầng. Các từ liên quan gồm 'skyscraper' (tòa nhà chọc trời), 'apartment building' (tòa nhà chung cư), 'office tower' (tòa nhà văn phòng).
Video minh hoạ cao ốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao ốc
Câu hỏi thường gặp về "cao ốc"
Cao ốc tiếng Anh là gì?
Cao ốc tiếng Anh là "high building" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà cao tầng có nhiều tầng, thường dùng để ở hoặc làm văn phòng.
"high building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high building" nghĩa tiếng Việt là "cao ốc". Cao ốc là từ dùng để chỉ các tòa nhà cao tầng.
Phát âm "high building" như thế nào?
"high building" có phiên âm IPA /haɪ ˈbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high building"?
This high building has more than 50 floors. — Tòa nhà cao ốc này có hơn 50 tầng.