Tiếng Việt
Cao su tiếng Anh là gì?
cao su tiếng Anh là rubber /ˈrʌbər/. Chất dẻo dai, đàn hồi dùng để làm lốp xe, giày dép, và các sản phẩm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rubber
Ví dụ câu với cao su / rubber
- 1
Xe ô tô cần lốp cao su chắc chắn để vận hành an toàn.
A car needs durable rubber tires to operate safely.
- 2
Giày cao su phù hợp để đi trong thời tiết mưa phùn.
Rubber shoes are suitable for rainy weather.
Ghi chú dùng từ cao su
Cao su là một loại vật liệu đàn hồi, linh hoạt, thường dùng trong sản xuất lốp xe, giày dép, và các sản phẩm cao su khác. Các từ liên quan: 'latex' (cao su tự nhiên), 'synthetic rubber' (cao su tổng hợp), 'elastic' (đàn hồi).
Video minh hoạ cao su
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao su
Câu hỏi thường gặp về "cao su"
Cao su tiếng Anh là gì?
Cao su tiếng Anh là "rubber" (danh từ), nghĩa là: Chất dẻo dai, đàn hồi dùng để làm lốp xe, giày dép, và các sản phẩm khác.
"rubber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rubber" nghĩa tiếng Việt là "cao su". Cao su là một loại vật liệu đàn hồi, linh hoạt, thường dùng trong sản xuất lốp xe, giày dép, và các sản phẩm cao su khác.
Phát âm "rubber" như thế nào?
"rubber" có phiên âm IPA /ˈrʌbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rubber"?
A car needs durable rubber tires to operate safely. — Xe ô tô cần lốp cao su chắc chắn để vận hành an toàn.