The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao đẳng kinh tế đối ngoại tiếng Anh là gì?

cao đẳng kinh tế đối ngoại tiếng Anh là College of Foreign Economy and Relations /ˈkɑlɪʤ ʌv ˈfɔrən ɪˈkɑnəmi ænd riˈleɪʃənz/. Trường cao đẳng chuyên đào tạo về kinh tế đối ngoại và quan hệ quốc tế.

Hình minh hoạ "cao đẳng kinh tế đối ngoại" tiếng Anh là "College of Foreign Economy and Relations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

College of Foreign Economy and Relations

Danh từ
/ˈkɑlɪʤ ʌv ˈfɔrən ɪˈkɑnəmi ænd riˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với cao đẳng kinh tế đối ngoại / College of Foreign Economy and Relations

  1. 1

    She graduated from the College of Foreign Economy and Relations last year.

    Cô ấy tốt nghiệp từ Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại và Quan hệ Quốc tế năm ngoái.

  2. 2

    The College of Foreign Economy and Relations offers courses in international trade.

    Trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại và Quan hệ Quốc tế cung cấp các khóa học về thương mại quốc tế.

Ghi chú dùng từ cao đẳng kinh tế đối ngoại

Là một trường cao đẳng đào tạo về kinh tế đối ngoại và quan hệ quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'international trade' (thương mại quốc tế), 'diplomacy' (ngoại giao), 'economic relations' (quan hệ kinh tế).

Video minh hoạ cao đẳng kinh tế đối ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao đẳng kinh tế đối ngoại

Câu hỏi thường gặp về "cao đẳng kinh tế đối ngoại"

Cao đẳng kinh tế đối ngoại tiếng Anh là gì?

Cao đẳng kinh tế đối ngoại tiếng Anh là "College of Foreign Economy and Relations" (danh từ), nghĩa là: Trường cao đẳng chuyên đào tạo về kinh tế đối ngoại và quan hệ quốc tế.

"College of Foreign Economy and Relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"College of Foreign Economy and Relations" nghĩa tiếng Việt là "cao đẳng kinh tế đối ngoại". Là một trường cao đẳng đào tạo về kinh tế đối ngoại và quan hệ quốc tế.

Phát âm "College of Foreign Economy and Relations" như thế nào?

"College of Foreign Economy and Relations" có phiên âm IPA /ˈkɑlɪʤ ʌv ˈfɔrən ɪˈkɑnəmi ænd riˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "College of Foreign Economy and Relations"?

Cô ấy tốt nghiệp từ Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại và Quan hệ Quốc tế năm ngoái. — She graduated from the College of Foreign Economy and Relations last year.