The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao đẳng kinh tế tiếng Anh là gì?

cao đẳng kinh tế tiếng Anh là college of economics /ˈkɑlɪʤ ʌv ˌɛkəˈnɑmɪks/. Trường cao đẳng chuyên đào tạo về lĩnh vực kinh tế.

Hình minh hoạ "cao đẳng kinh tế" tiếng Anh là "college of economics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

college of economics

Danh từ
/ˈkɑlɪʤ ʌv ˌɛkəˈnɑmɪks/

Ví dụ câu với cao đẳng kinh tế / college of economics

  1. 1

    Tôi đang học tại cao đẳng kinh tế để trở thành nhà kinh tế tương lai.

    I am studying at the college of economics to become a future economist.

  2. 2

    Sinh viên tốt nghiệp cao đẳng kinh tế có thể làm việc trong các công ty tài chính.

    Graduates of the college of economics can work in financial companies.

Ghi chú dùng từ cao đẳng kinh tế

Cao đẳng kinh tế là nơi đào tạo các kỹ năng về kinh tế và tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'đại học kinh tế' (university of economics), 'chương trình đào tạo' (training program), 'ngành kinh tế' (economics major).

Video minh hoạ cao đẳng kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao đẳng kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "cao đẳng kinh tế"

Cao đẳng kinh tế tiếng Anh là gì?

Cao đẳng kinh tế tiếng Anh là "college of economics" (danh từ), nghĩa là: Trường cao đẳng chuyên đào tạo về lĩnh vực kinh tế.

"college of economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"college of economics" nghĩa tiếng Việt là "cao đẳng kinh tế". Cao đẳng kinh tế là nơi đào tạo các kỹ năng về kinh tế và tài chính.

Phát âm "college of economics" như thế nào?

"college of economics" có phiên âm IPA /ˈkɑlɪʤ ʌv ˌɛkəˈnɑmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "college of economics"?

I am studying at the college of economics to become a future economist. — Tôi đang học tại cao đẳng kinh tế để trở thành nhà kinh tế tương lai.