The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cáo lui tiếng Anh là gì?

cáo lui tiếng Anh là take leave /teɪk liːv/. Xin phép rời khỏi hoặc tạm biệt ai đó để rời đi.

Hình minh hoạ "cáo lui" tiếng Anh là "take leave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take leave

Động từ
/teɪk liːv/

Ví dụ câu với cáo lui / take leave

  1. 1

    Tôi xin phép về sớm hôm nay.

    I need to take leave early today.

  2. 2

    Cô ấy đã xin phép nghỉ phép để đi du lịch.

    She took leave to go on a trip.

Ghi chú dùng từ cáo lui

Cụm từ 'take leave' dùng để diễn đạt việc xin phép rời khỏi hoặc tạm biệt. Các từ liên quan gồm 'depart' (rời đi), 'leave' (rời đi, nghỉ phép), 'absent' (vắng mặt).

Video minh hoạ cáo lui

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cáo lui

Câu hỏi thường gặp về "cáo lui"

Cáo lui tiếng Anh là gì?

Cáo lui tiếng Anh là "take leave" (động từ), nghĩa là: Xin phép rời khỏi hoặc tạm biệt ai đó để rời đi.

"take leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take leave" nghĩa tiếng Việt là "cáo lui". Cụm từ 'take leave' dùng để diễn đạt việc xin phép rời khỏi hoặc tạm biệt.

Phát âm "take leave" như thế nào?

"take leave" có phiên âm IPA /teɪk liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take leave"?

I need to take leave early today. — Tôi xin phép về sớm hôm nay.