Tiếng Việt
Cáo mật tiếng Anh là gì?
cáo mật tiếng Anh là Confidential report /ˌkɒnfɪˈdenʃl rɪˈpɔːt/. Báo cáo mật, tài liệu không công khai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Confidential report
Ví dụ câu với cáo mật / Confidential report
- 1
The company issued a confidential report to its shareholders.
Công ty đã phát hành một báo cáo mật cho các cổ đông của mình.
- 2
Access to the confidential report is restricted to authorized personnel.
Việc truy cập báo cáo mật bị hạn chế đối với nhân viên có thẩm quyền.
Ghi chú dùng từ cáo mật
Cáo mật là loại tài liệu cần giữ bí mật. Các thuật ngữ liên quan: 'classified' (được phân loại), 'secret' (bí mật), 'privacy' (quyền riêng tư).
Video minh hoạ cáo mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cáo mật
Câu hỏi thường gặp về "cáo mật"
Cáo mật tiếng Anh là gì?
Cáo mật tiếng Anh là "Confidential report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo mật, tài liệu không công khai.
"Confidential report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Confidential report" nghĩa tiếng Việt là "cáo mật". Cáo mật là loại tài liệu cần giữ bí mật.
Phát âm "Confidential report" như thế nào?
"Confidential report" có phiên âm IPA /ˌkɒnfɪˈdenʃl rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Confidential report"?
Công ty đã phát hành một báo cáo mật cho các cổ đông của mình. — The company issued a confidential report to its shareholders.