Tiếng Việt
Cao quý tiếng Anh là gì?
cao quý tiếng Anh là noble /ˈnoʊbəl/. cao quý, thể hiện sự cao thượng, quý giá và đáng trân trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
noble
Ví dụ câu với cao quý / noble
- 1
Anh ấy là một người đàn ông cao quý và luôn giúp đỡ người khác.
He is a noble man who always helps others.
- 2
Tấm lòng cao quý của cô ấy khiến mọi người kính trọng.
Her noble heart makes everyone respect her.
Ghi chú dùng từ cao quý
Từ 'noble' mô tả tính cách hoặc phẩm chất cao thượng, quý giá. Các từ liên quan: 'honorable' (danh dự), 'dignified' (uy nghi), 'virtue' (đức hạnh).
Video minh hoạ cao quý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao quý
Câu hỏi thường gặp về "cao quý"
Cao quý tiếng Anh là gì?
Cao quý tiếng Anh là "noble" (tính từ), nghĩa là: cao quý, thể hiện sự cao thượng, quý giá và đáng trân trọng.
"noble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"noble" nghĩa tiếng Việt là "cao quý". Từ 'noble' mô tả tính cách hoặc phẩm chất cao thượng, quý giá.
Phát âm "noble" như thế nào?
"noble" có phiên âm IPA /ˈnoʊbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "noble"?
He is a noble man who always helps others. — Anh ấy là một người đàn ông cao quý và luôn giúp đỡ người khác.