The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao sang tiếng Anh là gì?

cao sang tiếng Anh là elegant /ˈɛlɪɡənt/. Trang nhã, lịch sự, thể hiện phong cách tinh tế và đẹp mắt.

Hình minh hoạ "cao sang" tiếng Anh là "elegant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elegant

Tính từ
/ˈɛlɪɡənt/

Ví dụ câu với cao sang / elegant

  1. 1

    Cô ấy diện một bộ váy cao sang tại buổi tiệc.

    She wore an elegant dress to the party.

  2. 2

    Phong cách của anh ấy rất cao sang và ấn tượng.

    His style is very elegant and impressive.

Ghi chú dùng từ cao sang

Từ 'elegant' mô tả sự lịch thiệp, tinh tế. Các từ liên quan: 'sophisticated' (tinh vi, phức tạp), 'stylish' (thời trang, hợp thời trang), 'graceful' (duyên dáng).

Video minh hoạ cao sang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao sang

Câu hỏi thường gặp về "cao sang"

Cao sang tiếng Anh là gì?

Cao sang tiếng Anh là "elegant" (tính từ), nghĩa là: Trang nhã, lịch sự, thể hiện phong cách tinh tế và đẹp mắt.

"elegant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elegant" nghĩa tiếng Việt là "cao sang". Từ 'elegant' mô tả sự lịch thiệp, tinh tế.

Phát âm "elegant" như thế nào?

"elegant" có phiên âm IPA /ˈɛlɪɡənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elegant"?

She wore an elegant dress to the party. — Cô ấy diện một bộ váy cao sang tại buổi tiệc.