Tiếng Việt
Cao thế tiếng Anh là gì?
Cao thế tiếng Anh là High voltage /haɪ ˈvɒltɪdʒ/. Điện áp cao, mức điện áp lớn gây nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High voltage
Ví dụ câu với Cao thế / High voltage
- 1
Cẩn thận khi làm việc với điện cao thế để tránh bị điện giật.
Be careful when working with high voltage to avoid electric shock.
- 2
Dây dẫn này mang điện cao thế và cần được xử lý cẩn thận.
This wire carries high voltage and must be handled carefully.
Ghi chú dùng từ Cao thế
Cao thế đề cập đến điện áp lớn, thường gây nguy hiểm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'electricity' (điện), 'voltage' (điện áp), 'electric shock' (giật điện).
Video minh hoạ Cao thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cao thế
Câu hỏi thường gặp về "Cao thế"
Cao thế tiếng Anh là gì?
Cao thế tiếng Anh là "High voltage" (danh từ), nghĩa là: Điện áp cao, mức điện áp lớn gây nguy hiểm.
"High voltage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High voltage" nghĩa tiếng Việt là "Cao thế". Cao thế đề cập đến điện áp lớn, thường gây nguy hiểm.
Phát âm "High voltage" như thế nào?
"High voltage" có phiên âm IPA /haɪ ˈvɒltɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High voltage"?
Be careful when working with high voltage to avoid electric shock. — Cẩn thận khi làm việc với điện cao thế để tránh bị điện giật.