Tiếng Việt
Cao vút tiếng Anh là gì?
cao vút tiếng Anh là Sky-high /ˈskaɪ haɪ/. Rất cao, chạm tới bầu trời, mô tả mức độ cao vượt trội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sky-high
Ví dụ câu với cao vút / Sky-high
- 1
Tòa nhà này cao vút trên b skyline.
This building is sky-high above the city skyline.
- 2
Chuyến bay lên cao vút qua mây.
The plane soared sky-high above the clouds.
Ghi chú dùng từ cao vút
Từ 'cao vút' mô tả mức độ cao vượt trội, thường dùng để nói về tòa nhà, núi hoặc các vật thể cao. Các từ liên quan: 'cao', 'chọc trời', 'vượt trội'.
Video minh hoạ cao vút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao vút
Câu hỏi thường gặp về "cao vút"
Cao vút tiếng Anh là gì?
Cao vút tiếng Anh là "Sky-high" (tính từ), nghĩa là: Rất cao, chạm tới bầu trời, mô tả mức độ cao vượt trội.
"Sky-high" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sky-high" nghĩa tiếng Việt là "cao vút". Từ 'cao vút' mô tả mức độ cao vượt trội, thường dùng để nói về tòa nhà, núi hoặc các vật thể cao.
Phát âm "Sky-high" như thế nào?
"Sky-high" có phiên âm IPA /ˈskaɪ haɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sky-high"?
This building is sky-high above the city skyline. — Tòa nhà này cao vút trên b skyline.