Tiếng Việt
Cấp chứng chỉ tiếng Anh là gì?
cấp chứng chỉ tiếng Anh là award a diploma /əˈwɔrd ə dɪˈploʊmə/. Cấp chứng chỉ là hành động trao bằng tốt nghiệp hoặc chứng nhận cho người đã hoàn thành khóa học hoặc đạt yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
award a diploma
Ví dụ câu với cấp chứng chỉ / award a diploma
- 1
Nhà trường sẽ cấp chứng chỉ sau khi sinh viên hoàn thành khóa học.
The school will award a diploma after the students complete the course.
- 2
Họ đã được cấp chứng chỉ quốc tế về quản lý dự án.
They have been awarded an international certificate in project management.
Ghi chú dùng từ cấp chứng chỉ
Cấp chứng chỉ là quá trình xác nhận năng lực hoặc thành tích của cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'certification' (chứng nhận), 'qualification' (trình độ), 'accreditation' (đánh giá).
Video minh hoạ cấp chứng chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp chứng chỉ
- cấpeducation level
- chỉthread
- chứngEvidence
- chứng chỉcertificate
- văn bằngdiploma
- phôi bằngDiploma template
- cấp chứng nhậncertify
- bằng tốt nghiệp khágood diploma
- Lễ trao bằng tốt nghiệpDiploma Award Ceremony
- bằng trung cấp chuyên nghiệpintermediate professional education diploma
- bằng tốt nghiệp trung học cơ sởsecondary school diploma
- bằng tốt nghiệp trung học phổ thônghigh school diploma
Câu hỏi thường gặp về "cấp chứng chỉ"
Cấp chứng chỉ tiếng Anh là gì?
Cấp chứng chỉ tiếng Anh là "award a diploma" (động từ), nghĩa là: Cấp chứng chỉ là hành động trao bằng tốt nghiệp hoặc chứng nhận cho người đã hoàn thành khóa học hoặc đạt yêu cầu.
"award a diploma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"award a diploma" nghĩa tiếng Việt là "cấp chứng chỉ". Cấp chứng chỉ là quá trình xác nhận năng lực hoặc thành tích của cá nhân.
Phát âm "award a diploma" như thế nào?
"award a diploma" có phiên âm IPA /əˈwɔrd ə dɪˈploʊmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "award a diploma"?
The school will award a diploma after the students complete the course. — Nhà trường sẽ cấp chứng chỉ sau khi sinh viên hoàn thành khóa học.