Tiếng Việt
Bằng tốt nghiệp khá tiếng Anh là gì?
bằng tốt nghiệp khá tiếng Anh là good diploma /gʊd dɪˈploʊmə/. Chứng chỉ tốt nghiệp đạt loại khá, thể hiện trình độ học vấn trung bình khá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good diploma
Ví dụ câu với bằng tốt nghiệp khá / good diploma
- 1
He received his good diploma after completing his studies.
Anh ấy nhận bằng tốt nghiệp khá sau khi hoàn thành học tập.
- 2
Her good diploma helped her secure a good job.
Bằng tốt nghiệp khá của cô ấy giúp cô có được công việc tốt.
Ghi chú dùng từ bằng tốt nghiệp khá
Bằng tốt nghiệp khá là loại bằng cấp trung bình khá, liên quan đến các thuật ngữ như bằng tốt nghiệp, trình độ học vấn, và chứng chỉ.
Video minh hoạ bằng tốt nghiệp khá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng tốt nghiệp khá
Câu hỏi thường gặp về "bằng tốt nghiệp khá"
Bằng tốt nghiệp khá tiếng Anh là gì?
Bằng tốt nghiệp khá tiếng Anh là "good diploma" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ tốt nghiệp đạt loại khá, thể hiện trình độ học vấn trung bình khá.
"good diploma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good diploma" nghĩa tiếng Việt là "bằng tốt nghiệp khá". Bằng tốt nghiệp khá là loại bằng cấp trung bình khá, liên quan đến các thuật ngữ như bằng tốt nghiệp, trình độ học vấn, và chứng chỉ.
Phát âm "good diploma" như thế nào?
"good diploma" có phiên âm IPA /gʊd dɪˈploʊmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good diploma"?
Anh ấy nhận bằng tốt nghiệp khá sau khi hoàn thành học tập. — He received his good diploma after completing his studies.