The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là gì?

bằng tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là high school diploma /haɪ skul dɪˈploʊmə/. Bằng chứng nhận hoàn thành chương trình trung học phổ thông tại Việt Nam.

Hình minh hoạ "bằng tốt nghiệp trung học phổ thông" tiếng Anh là "high school diploma"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

high school diploma

Danh từ
/haɪ skul dɪˈploʊmə/

Ví dụ câu với bằng tốt nghiệp trung học phổ thông / high school diploma

  1. 1

    She received her high school diploma last year.

    Cô ấy đã nhận bằng tốt nghiệp trung học phổ thông vào năm ngoái.

  2. 2

    Without a high school diploma, it's difficult to find a good job.

    Không có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông, rất khó để tìm được công việc tốt.

Ghi chú dùng từ bằng tốt nghiệp trung học phổ thông

Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông là giấy chứng nhận hoàn thành cấp học phổ thông. Các thuật ngữ liên quan: 'đại học' (university), 'bằng cử nhân' (bachelor's degree), 'bằng thạc sĩ' (master's degree).

Video minh hoạ bằng tốt nghiệp trung học phổ thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng tốt nghiệp trung học phổ thông

Câu hỏi thường gặp về "bằng tốt nghiệp trung học phổ thông"

Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là gì?

Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là "high school diploma" (danh từ), nghĩa là: Bằng chứng nhận hoàn thành chương trình trung học phổ thông tại Việt Nam.

"high school diploma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"high school diploma" nghĩa tiếng Việt là "bằng tốt nghiệp trung học phổ thông". Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông là giấy chứng nhận hoàn thành cấp học phổ thông.

Phát âm "high school diploma" như thế nào?

"high school diploma" có phiên âm IPA /haɪ skul dɪˈploʊmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "high school diploma"?

Cô ấy đã nhận bằng tốt nghiệp trung học phổ thông vào năm ngoái. — She received her high school diploma last year.