The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cặp mông tiếng Anh là gì?

cặp mông tiếng Anh là buttocks /ˈbʌtəks/. Phần thịt mềm ở phía sau của hông, gồm mông trái và mông phải.

Hình minh hoạ "cặp mông" tiếng Anh là "buttocks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

buttocks

Danh từ
/ˈbʌtəks/

Ví dụ câu với cặp mông / buttocks

  1. 1

    Anh ấy ngồi xuống và đặt tay lên cặp mông của mình.

    He sat down and placed his hands on his buttocks.

  2. 2

    Chúng ta cần tập thể dục để giữ gìn cặp mông săn chắc.

    We need to exercise to keep our buttocks firm.

Ghi chú dùng từ cặp mông

Cặp mông là phần cơ thể nằm ở phía sau của hông, thường liên quan đến các hoạt động thể thao và chăm sóc sức khỏe. Các từ liên quan: 'hip' (hông), 'gluteus' (cơ mông), 'posterior' (mặt sau).

Video minh hoạ cặp mông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cặp mông

Câu hỏi thường gặp về "cặp mông"

Cặp mông tiếng Anh là gì?

Cặp mông tiếng Anh là "buttocks" (danh từ), nghĩa là: Phần thịt mềm ở phía sau của hông, gồm mông trái và mông phải.

"buttocks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"buttocks" nghĩa tiếng Việt là "cặp mông". Cặp mông là phần cơ thể nằm ở phía sau của hông, thường liên quan đến các hoạt động thể thao và chăm sóc sức khỏe.

Phát âm "buttocks" như thế nào?

"buttocks" có phiên âm IPA /ˈbʌtəks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "buttocks"?

He sat down and placed his hands on his buttocks. — Anh ấy ngồi xuống và đặt tay lên cặp mông của mình.