The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cặp mạch tiếng Anh là gì?

Cặp mạch tiếng Anh là Circuit coupling /ˈsɜːrkɪt ˈkʌplɪŋ/. Sự liên kết hoặc kết nối giữa các mạch điện trong hệ thống điện hoặc điện tử.

Hình minh hoạ "Cặp mạch" tiếng Anh là "Circuit coupling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Circuit coupling

Danh từ
/ˈsɜːrkɪt ˈkʌplɪŋ/

Ví dụ câu với Cặp mạch / Circuit coupling

  1. 1

    The circuit coupling allows the signals to pass between the two devices.

    Sự kết nối mạch này cho phép tín hiệu truyền qua giữa hai thiết bị.

  2. 2

    Proper circuit coupling is essential for the device to function correctly.

    Việc liên kết mạch đúng cách là cần thiết để thiết bị hoạt động chính xác.

Ghi chú dùng từ Cặp mạch

Cặp mạch đề cập đến sự liên kết giữa các mạch điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'connection' (kết nối), 'interconnection' (kết nối liên mạch), và 'linkage' (liên kết).

Video minh hoạ Cặp mạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cặp mạch

Câu hỏi thường gặp về "Cặp mạch"

Cặp mạch tiếng Anh là gì?

Cặp mạch tiếng Anh là "Circuit coupling" (danh từ), nghĩa là: Sự liên kết hoặc kết nối giữa các mạch điện trong hệ thống điện hoặc điện tử.

"Circuit coupling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Circuit coupling" nghĩa tiếng Việt là "Cặp mạch". Cặp mạch đề cập đến sự liên kết giữa các mạch điện.

Phát âm "Circuit coupling" như thế nào?

"Circuit coupling" có phiên âm IPA /ˈsɜːrkɪt ˈkʌplɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Circuit coupling"?

Sự kết nối mạch này cho phép tín hiệu truyền qua giữa hai thiết bị. — The circuit coupling allows the signals to pass between the two devices.