Tiếng Việt
Mài gỉ tiếng Anh là gì?
Mài gỉ tiếng Anh là remove rust /rɪˈmuːv rʌst/. Loại bỏ gỉ sét khỏi bề mặt kim loại bằng cách chà hoặc dùng dung dịch đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remove rust
Ví dụ câu với Mài gỉ / remove rust
- 1
Tôi cần mài gỉ chiếc xe cũ của mình để nó trông mới hơn.
I need to remove rust from my old car to make it look new.
- 2
Anh ấy đã dùng giấy nhám để mài gỉ trên cánh cửa.
He used sandpaper to remove rust from the door.
Ghi chú dùng từ Mài gỉ
Mài gỉ là quá trình làm sạch kim loại khỏi gỉ sét. Các từ liên quan: 'clean', 'polish', 'corrosion' (ăn mòn).
Video minh hoạ Mài gỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mài gỉ
Câu hỏi thường gặp về "Mài gỉ"
Mài gỉ tiếng Anh là gì?
Mài gỉ tiếng Anh là "remove rust" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ gỉ sét khỏi bề mặt kim loại bằng cách chà hoặc dùng dung dịch đặc biệt.
"remove rust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remove rust" nghĩa tiếng Việt là "Mài gỉ". Mài gỉ là quá trình làm sạch kim loại khỏi gỉ sét.
Phát âm "remove rust" như thế nào?
"remove rust" có phiên âm IPA /rɪˈmuːv rʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remove rust"?
I need to remove rust from my old car to make it look new. — Tôi cần mài gỉ chiếc xe cũ của mình để nó trông mới hơn.