Tiếng Việt
Gỡ bỏ tiếng Anh là gì?
gỡ bỏ tiếng Anh là remove /rɪˈmuːv/. Loại bỏ hoặc lấy đi cái gì đó khỏi vị trí ban đầu của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remove
Ví dụ câu với gỡ bỏ / remove
- 1
Bạn cần gỡ bỏ các tệp cứng đầu khỏi máy tính của mình.
You need to remove the stubborn files from your computer.
- 2
Cô ấy đã gỡ bỏ lớp trang điểm trước khi đi ngủ.
She removed her makeup before going to bed.
Ghi chú dùng từ gỡ bỏ
Gỡ bỏ là hành động loại bỏ hoặc lấy đi thứ gì đó. Các từ liên quan: 'delete' (xóa), 'extract' (k extracting), 'discard' (bỏ đi).
Video minh hoạ gỡ bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gỡ bỏ
Câu hỏi thường gặp về "gỡ bỏ"
Gỡ bỏ tiếng Anh là gì?
Gỡ bỏ tiếng Anh là "remove" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ hoặc lấy đi cái gì đó khỏi vị trí ban đầu của nó.
"remove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remove" nghĩa tiếng Việt là "gỡ bỏ". Gỡ bỏ là hành động loại bỏ hoặc lấy đi thứ gì đó.
Phát âm "remove" như thế nào?
"remove" có phiên âm IPA /rɪˈmuːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remove"?
You need to remove the stubborn files from your computer. — Bạn cần gỡ bỏ các tệp cứng đầu khỏi máy tính của mình.