Tiếng Việt
Viền tiếng Anh là gì?
viền tiếng Anh là trim /trɪm/. Phần mép hoặc viền của một vật thể, thường dùng để trang trí hoặc làm gọn gàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trim
Ví dụ câu với viền / trim
- 1
Cô ấy đã thêm viền vào bức tranh để làm nổi bật hơn.
She added a trim around the picture to make it stand out.
- 2
Viền của chiếc váy rất tinh xảo.
The trim of the dress is very exquisite.
Ghi chú dùng từ viền
Viền là phần mép của vật thể, thường dùng để trang trí hoặc làm gọn gàng. Các từ liên quan gồm 'border' (viền, đường viền), 'edge' (cạnh), 'borderline' (đường biên).
Video minh hoạ viền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với viền
Câu hỏi thường gặp về "viền"
Viền tiếng Anh là gì?
Viền tiếng Anh là "trim" (danh từ), nghĩa là: Phần mép hoặc viền của một vật thể, thường dùng để trang trí hoặc làm gọn gàng.
"trim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trim" nghĩa tiếng Việt là "viền". Viền là phần mép của vật thể, thường dùng để trang trí hoặc làm gọn gàng.
Phát âm "trim" như thế nào?
"trim" có phiên âm IPA /trɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trim"?
She added a trim around the picture to make it stand out. — Cô ấy đã thêm viền vào bức tranh để làm nổi bật hơn.