The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cát gia cố xi măng tiếng Anh là gì?

Cát gia cố xi măng tiếng Anh là cement reinforcing sand /sɪˈment rɪˈɪnfɔːrsɪŋ sænd/. Cát được trộn với xi măng để gia cố hoặc làm vững chắc mặt bằng hoặc cấu trúc xây dựng.

Hình minh hoạ "Cát gia cố xi măng" tiếng Anh là "cement reinforcing sand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cement reinforcing sand

Danh từ
/sɪˈment rɪˈɪnfɔːrsɪŋ sænd/

Ví dụ câu với Cát gia cố xi măng / cement reinforcing sand

  1. 1

    Chúng tôi đã sử dụng cát gia cố xi măng để làm nền móng cho tòa nhà mới.

    We used cement reinforcing sand to create the foundation for the new building.

  2. 2

    Cát gia cố xi măng giúp tăng độ bền của bê tông trong công trình xây dựng.

    Cement reinforcing sand helps increase the durability of concrete in construction.

Ghi chú dùng từ Cát gia cố xi măng

Cát gia cố xi măng là loại cát trộn với xi măng để tăng cường độ và độ bền. Các thuật ngữ liên quan: 'bê tông' (concrete), 'gia cố' (reinforce), 'xây dựng' (construction).

Video minh hoạ Cát gia cố xi măng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cát gia cố xi măng

Câu hỏi thường gặp về "Cát gia cố xi măng"

Cát gia cố xi măng tiếng Anh là gì?

Cát gia cố xi măng tiếng Anh là "cement reinforcing sand" (danh từ), nghĩa là: Cát được trộn với xi măng để gia cố hoặc làm vững chắc mặt bằng hoặc cấu trúc xây dựng.

"cement reinforcing sand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cement reinforcing sand" nghĩa tiếng Việt là "Cát gia cố xi măng". Cát gia cố xi măng là loại cát trộn với xi măng để tăng cường độ và độ bền.

Phát âm "cement reinforcing sand" như thế nào?

"cement reinforcing sand" có phiên âm IPA /sɪˈment rɪˈɪnfɔːrsɪŋ sænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cement reinforcing sand"?

We used cement reinforcing sand to create the foundation for the new building. — Chúng tôi đã sử dụng cát gia cố xi măng để làm nền móng cho tòa nhà mới.