The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cát sạn tiếng Anh là gì?

cát sạn tiếng Anh là sand and grit /sænd ænd grɪt/. Các hạt nhỏ của cát và sạn, thường xuất hiện trên bãi biển hoặc trong đất cát.

Hình minh hoạ "cát sạn" tiếng Anh là "sand and grit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sand and grit

Danh từ
/sænd ænd grɪt/

Ví dụ câu với cát sạn / sand and grit

  1. 1

    Children played with sand and grit on the beach.

    Trẻ em chơi đùa với cát và sạn trên bãi biển.

  2. 2

    The soil was mixed with sand and grit, making it loose.

    Đất trộn lẫn cát và sạn, làm cho nó dễ xốp.

Ghi chú dùng từ cát sạn

Sand and grit là các hạt nhỏ của cát và sạn, thường thấy ở bãi biển hoặc trong đất cát. Các từ liên quan gồm 'sand' (cát), 'grit' (sạn), và 'gravel' (sỏi nhỏ).

Video minh hoạ cát sạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cát sạn

Câu hỏi thường gặp về "cát sạn"

Cát sạn tiếng Anh là gì?

Cát sạn tiếng Anh là "sand and grit" (danh từ), nghĩa là: Các hạt nhỏ của cát và sạn, thường xuất hiện trên bãi biển hoặc trong đất cát.

"sand and grit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sand and grit" nghĩa tiếng Việt là "cát sạn". Sand and grit là các hạt nhỏ của cát và sạn, thường thấy ở bãi biển hoặc trong đất cát.

Phát âm "sand and grit" như thế nào?

"sand and grit" có phiên âm IPA /sænd ænd grɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sand and grit"?

Trẻ em chơi đùa với cát và sạn trên bãi biển. — Children played with sand and grit on the beach.