The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỏ cát tiếng Anh là gì?

mỏ cát tiếng Anh là Sand mine /sænd maɪn/. Mỏ cát là nơi khai thác cát từ lòng đất hoặc lòng sông để sử dụng trong xây dựng và công nghiệp.

Hình minh hoạ "mỏ cát" tiếng Anh là "Sand mine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sand mine

Danh từ
/sænd maɪn/

Ví dụ câu với mỏ cát / Sand mine

  1. 1

    The sand mine was located near the riverbank.

    Mỏ cát nằm gần bờ sông.

  2. 2

    They are planning to open a new sand mine in the area.

    Họ đang dự định mở một mỏ cát mới trong khu vực.

Ghi chú dùng từ mỏ cát

Mỏ cát là nơi khai thác cát, liên quan đến các thuật ngữ như khai thác mỏ (mining), cát xây dựng (construction sand), và môi trường (environment).

Video minh hoạ mỏ cát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mỏ cát

Câu hỏi thường gặp về "mỏ cát"

Mỏ cát tiếng Anh là gì?

Mỏ cát tiếng Anh là "Sand mine" (danh từ), nghĩa là: Mỏ cát là nơi khai thác cát từ lòng đất hoặc lòng sông để sử dụng trong xây dựng và công nghiệp.

"Sand mine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sand mine" nghĩa tiếng Việt là "mỏ cát". Mỏ cát là nơi khai thác cát, liên quan đến các thuật ngữ như khai thác mỏ (mining), cát xây dựng (construction sand), và môi trường (environment).

Phát âm "Sand mine" như thế nào?

"Sand mine" có phiên âm IPA /sænd maɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sand mine"?

Mỏ cát nằm gần bờ sông. — The sand mine was located near the riverbank.