Tiếng Việt
Cọc cát tiếng Anh là gì?
Cọc cát tiếng Anh là sand pile /sænd paɪl/. Tập hợp cát tạo thành một đống nhỏ, thường do con người hoặc tự nhiên tạo ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sand pile
Ví dụ câu với Cọc cát / sand pile
- 1
The children built a sand pile on the beach.
Trẻ em xây một đống cát trên bãi biển.
- 2
We need to clear the sand pile before starting construction.
Chúng ta cần dọn dẹp đống cát trước khi bắt đầu xây dựng.
Ghi chú dùng từ Cọc cát
Cọc cát là một đống cát nhỏ, thường dùng trong xây dựng hoặc chơi đùa. Các từ liên quan gồm 'sand', 'beach', 'construction'.
Video minh hoạ Cọc cát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cọc cát
Câu hỏi thường gặp về "Cọc cát"
Cọc cát tiếng Anh là gì?
Cọc cát tiếng Anh là "sand pile" (cụm từ), nghĩa là: Tập hợp cát tạo thành một đống nhỏ, thường do con người hoặc tự nhiên tạo ra.
"sand pile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sand pile" nghĩa tiếng Việt là "Cọc cát". Cọc cát là một đống cát nhỏ, thường dùng trong xây dựng hoặc chơi đùa.
Phát âm "sand pile" như thế nào?
"sand pile" có phiên âm IPA /sænd paɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sand pile"?
Trẻ em xây một đống cát trên bãi biển. — The children built a sand pile on the beach.