Tiếng Việt
Cắt khỏi tiếng Anh là gì?
cắt khỏi tiếng Anh là separate from /ˈsɛpəreɪt frəm/. cắt ra khỏi một phần hoặc nhóm nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
separate from
Ví dụ câu với cắt khỏi / separate from
- 1
Cô ấy đã cắt khỏi nhóm bạn thân của mình.
She separated from her close friends.
- 2
Chúng tôi cần cắt khỏi các phần không cần thiết của dự án.
We need to separate from unnecessary parts of the project.
Ghi chú dùng từ cắt khỏi
Cụm từ này dùng để chỉ việc tách rời hoặc loại bỏ khỏi một nhóm hoặc tập hợp. Các từ liên quan: detach (tách rời), disconnect (ngắt kết nối), isolate (cô lập).
Video minh hoạ cắt khỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắt khỏi
Câu hỏi thường gặp về "cắt khỏi"
Cắt khỏi tiếng Anh là gì?
Cắt khỏi tiếng Anh là "separate from" (động từ), nghĩa là: cắt ra khỏi một phần hoặc nhóm nào đó.
"separate from" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"separate from" nghĩa tiếng Việt là "cắt khỏi". Cụm từ này dùng để chỉ việc tách rời hoặc loại bỏ khỏi một nhóm hoặc tập hợp.
Phát âm "separate from" như thế nào?
"separate from" có phiên âm IPA /ˈsɛpəreɪt frəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "separate from"?
She separated from her close friends. — Cô ấy đã cắt khỏi nhóm bạn thân của mình.