Tiếng Việt
Cắt tiết tiếng Anh là gì?
cắt tiết tiếng Anh là slaughter /ˈslɔːtər/. Giết mổ động vật để lấy thịt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slaughter
Ví dụ câu với cắt tiết / slaughter
- 1
Chúng tôi đã xem họ cắt tiết con gà sáng nay.
We watched them slaughter the chicken this morning.
- 2
Việc cắt tiết là bước cuối cùng trong quá trình giết mổ.
Slaughtering is the final step in the butchering process.
Ghi chú dùng từ cắt tiết
Cắt tiết là hành động giết mổ động vật, thường dùng trong nông nghiệp. Các từ liên quan: butchering (giết mổ), kill (giết), butchery (lò mổ).
Video minh hoạ cắt tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắt tiết
Câu hỏi thường gặp về "cắt tiết"
Cắt tiết tiếng Anh là gì?
Cắt tiết tiếng Anh là "slaughter" (động từ), nghĩa là: Giết mổ động vật để lấy thịt.
"slaughter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slaughter" nghĩa tiếng Việt là "cắt tiết". Cắt tiết là hành động giết mổ động vật, thường dùng trong nông nghiệp.
Phát âm "slaughter" như thế nào?
"slaughter" có phiên âm IPA /ˈslɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slaughter"?
We watched them slaughter the chicken this morning. — Chúng tôi đã xem họ cắt tiết con gà sáng nay.