Tiếng Việt
Cát tường tiếng Anh là gì?
cát tường tiếng Anh là auspicious /ɔːˈspɪʃəs/. May mắn, tốt lành, mang lại điềm lành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
auspicious
Ví dụ câu với cát tường / auspicious
- 1
Ngày cưới của họ rất cát tường và hạnh phúc.
Their wedding day was very auspicious and joyful.
- 2
Chọn ngày cát tường để bắt đầu dự án mới.
Choose an auspicious day to start the new project.
Ghi chú dùng từ cát tường
Từ 'cát tường' thể hiện sự may mắn, tốt lành. Các từ liên quan gồm 'lucky' (may mắn), 'fortunate' (hên), 'propitious' (thuận lợi).
Video minh hoạ cát tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cát tường
Câu hỏi thường gặp về "cát tường"
Cát tường tiếng Anh là gì?
Cát tường tiếng Anh là "auspicious" (tính từ), nghĩa là: May mắn, tốt lành, mang lại điềm lành.
"auspicious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"auspicious" nghĩa tiếng Việt là "cát tường". Từ 'cát tường' thể hiện sự may mắn, tốt lành.
Phát âm "auspicious" như thế nào?
"auspicious" có phiên âm IPA /ɔːˈspɪʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "auspicious"?
Their wedding day was very auspicious and joyful. — Ngày cưới của họ rất cát tường và hạnh phúc.