Tiếng Việt
Cát cứ tiếng Anh là gì?
cát cứ tiếng Anh là Enclave /ˈɛnkleɪv/. Khu vực riêng biệt, thường là trong một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, có đặc điểm hoặc quyền tự trị riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enclave
Ví dụ câu với cát cứ / Enclave
- 1
Khu vực này là một cát cứ của địa phương.
This area is an enclave of the local community.
- 2
Các cát cứ nhỏ thường có quyền tự trị riêng biệt.
Small enclaves often have their own autonomous rights.
Ghi chú dùng từ cát cứ
Cát cứ là một khu vực riêng biệt trong một lãnh thổ lớn hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'territory' (lãnh thổ), 'district' (quận), và 'autonomous zone' (khu tự trị).
Video minh hoạ cát cứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cát cứ
Câu hỏi thường gặp về "cát cứ"
Cát cứ tiếng Anh là gì?
Cát cứ tiếng Anh là "Enclave" (danh từ), nghĩa là: Khu vực riêng biệt, thường là trong một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, có đặc điểm hoặc quyền tự trị riêng biệt.
"Enclave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enclave" nghĩa tiếng Việt là "cát cứ". Cát cứ là một khu vực riêng biệt trong một lãnh thổ lớn hơn.
Phát âm "Enclave" như thế nào?
"Enclave" có phiên âm IPA /ˈɛnkleɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enclave"?
This area is an enclave of the local community. — Khu vực này là một cát cứ của địa phương.