Tiếng Việt
Cát xét tiếng Anh là gì?
Cát xét tiếng Anh là Cassette player /kəˈsɛt ˈpleɪər/. Máy nghe băng cassette, thiết bị phát lại băng cassette.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cassette player
Ví dụ câu với Cát xét / Cassette player
- 1
Tôi đã mua một máy cassette cũ để nghe nhạc ngày xưa.
I bought a used cassette player to listen to old music.
- 2
Bạn có thể mang máy cassette này đi du lịch không?
Can you take this cassette player on your trip?
Ghi chú dùng từ Cát xét
Cát xét là thiết bị nghe băng cassette, phổ biến trước khi các công nghệ số phát triển. Các từ liên quan: 'tape recorder' (máy ghi âm), 'audio cassette' (băng cassette), 'player' (máy phát).
Video minh hoạ Cát xét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cát xét
Câu hỏi thường gặp về "Cát xét"
Cát xét tiếng Anh là gì?
Cát xét tiếng Anh là "Cassette player" (danh từ), nghĩa là: Máy nghe băng cassette, thiết bị phát lại băng cassette.
"Cassette player" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cassette player" nghĩa tiếng Việt là "Cát xét". Cát xét là thiết bị nghe băng cassette, phổ biến trước khi các công nghệ số phát triển.
Phát âm "Cassette player" như thế nào?
"Cassette player" có phiên âm IPA /kəˈsɛt ˈpleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cassette player"?
I bought a used cassette player to listen to old music. — Tôi đã mua một máy cassette cũ để nghe nhạc ngày xưa.