Tiếng Việt
Cật tiếng Anh là gì?
cật tiếng Anh là kidney /ˈkɪdni/. Cật là một cơ quan nội tạng trong cơ thể người, có chức năng lọc máu và loại bỏ chất thải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kidney
Ví dụ câu với cật / kidney
- 1
Anh ấy bị bệnh về cật và cần phải phẫu thuật.
He has a kidney problem and needs surgery.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra cật để đảm bảo sức khỏe.
We need to check the kidneys to ensure health.
Ghi chú dùng từ cật
Cật là một bộ phận quan trọng trong hệ tiết niệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'renal' (thận), 'nephrology' (ngành y học về thận), và 'urea' (ure).
Video minh hoạ cật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cật
- cật gàchicken kidney
- cật heopork kidney
- cật lựcwork hard
- cật sứcexert all effort
- cật vấninterrogate
- cố gắng cật lựctry with all one's might
- bụng đói cật réthungry belly, cold back
- làm việc cật lựctry with all one's might
- bún gạo xào tim cậtstir-fried rice noodles with pork organs
- thậnkidney
- đậu tâykidney bean
- Lọc thậnKidney dialysis
Câu hỏi thường gặp về "cật"
Cật tiếng Anh là gì?
Cật tiếng Anh là "kidney" (danh từ), nghĩa là: Cật là một cơ quan nội tạng trong cơ thể người, có chức năng lọc máu và loại bỏ chất thải.
"kidney" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kidney" nghĩa tiếng Việt là "cật". Cật là một bộ phận quan trọng trong hệ tiết niệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'renal' (thận), 'nephrology' (ngành y học về thận), và 'urea' (ure).
Phát âm "kidney" như thế nào?
"kidney" có phiên âm IPA /ˈkɪdni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kidney"?
He has a kidney problem and needs surgery. — Anh ấy bị bệnh về cật và cần phải phẫu thuật.