Tiếng Việt
Cật gà tiếng Anh là gì?
cật gà tiếng Anh là chicken kidney /ˈʧɪkən ˈkɪdni/. Cật gà là nội tạng của con gà, thường được dùng trong ẩm thực Á Đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken kidney
Ví dụ câu với cật gà / chicken kidney
- 1
Tôi thích ăn cật gà nướng cùng với hành và ớt.
I like to eat grilled chicken kidneys with onions and chili.
- 2
Cật gà thường được dùng trong các món hầm hoặc xào.
Chicken kidneys are often used in stews or stir-fries.
Ghi chú dùng từ cật gà
Cật gà là nội tạng của gà, liên quan đến các phần nội tạng như tim, gan. Các từ liên quan: 'organ' (tạng), 'offal' (phần nội tạng), 'giblets' (bộ nội tạng).
Video minh hoạ cật gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cật gà
Câu hỏi thường gặp về "cật gà"
Cật gà tiếng Anh là gì?
Cật gà tiếng Anh là "chicken kidney" (danh từ), nghĩa là: Cật gà là nội tạng của con gà, thường được dùng trong ẩm thực Á Đông.
"chicken kidney" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken kidney" nghĩa tiếng Việt là "cật gà". Cật gà là nội tạng của gà, liên quan đến các phần nội tạng như tim, gan.
Phát âm "chicken kidney" như thế nào?
"chicken kidney" có phiên âm IPA /ˈʧɪkən ˈkɪdni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken kidney"?
I like to eat grilled chicken kidneys with onions and chili. — Tôi thích ăn cật gà nướng cùng với hành và ớt.