Tiếng Việt
Cấu trúc tiếng Anh là gì?
cấu trúc tiếng Anh là structure /ˈstrʌkʧər/. Cấu trúc là cách các phần tử hoặc thành phần được sắp xếp hoặc tổ chức thành một hệ thống hoặc hình dạng nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
structure
Ví dụ câu với cấu trúc / structure
- 1
Cấu trúc của ngôi nhà rất chắc chắn.
The structure of the building is very solid.
- 2
Chúng tôi đang phân tích cấu trúc của câu trong bài tập này.
We are analyzing the structure of the sentence in this exercise.
Ghi chú dùng từ cấu trúc
Cấu trúc thường liên quan đến cách tổ chức hoặc sắp xếp các phần tử trong một hệ thống. Các từ liên quan gồm 'architecture' (kiến trúc), 'framework' (khung), 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ cấu trúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cấu trúc
- cấu trúc vốnCapital structure
- cấu trúc song songParallel structure
- cấu trúc dữ liệu và giải thuậtdata structures and algorithms
- cấupinch
- trúcornamental bamboo
- tái cấu trúcrestructuring
- tái cấu trúc doanh nghiệpcorporate restructuring
- cấu âmArticulatory organs
- cấu tửComponent
- cấu tứComposition
- cấu xétear
- cấu chíscratch forehead in frustration
Câu hỏi thường gặp về "cấu trúc"
Cấu trúc tiếng Anh là gì?
Cấu trúc tiếng Anh là "structure" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc là cách các phần tử hoặc thành phần được sắp xếp hoặc tổ chức thành một hệ thống hoặc hình dạng nhất định.
"structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"structure" nghĩa tiếng Việt là "cấu trúc". Cấu trúc thường liên quan đến cách tổ chức hoặc sắp xếp các phần tử trong một hệ thống.
Phát âm "structure" như thế nào?
"structure" có phiên âm IPA /ˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "structure"?
The structure of the building is very solid. — Cấu trúc của ngôi nhà rất chắc chắn.