The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấu véo tiếng Anh là gì?

cấu véo tiếng Anh là pinch /pɪnʧ/. bóp hoặc kẹp nhẹ bằng ngón tay hoặc vật nhỏ để làm đau hoặc giữ chặt.

Hình minh hoạ "cấu véo" tiếng Anh là "pinch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pinch

Động từ
/pɪnʧ/

Ví dụ câu với cấu véo / pinch

  1. 1

    Cô ấy đã cấu véo tôi để làm tôi tỉnh ngủ.

    She pinched me to wake me up.

  2. 2

    Anh ấy cấu véo chiếc bánh để chia đều.

    He pinched the cake to divide it equally.

Ghi chú dùng từ cấu véo

Cấu véo là hành động dùng ngón tay để bóp nhẹ. Các từ liên quan: squeeze (bóp chặt), press (ấn), nip (cắn nhẹ).

Video minh hoạ cấu véo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấu véo

Câu hỏi thường gặp về "cấu véo"

Cấu véo tiếng Anh là gì?

Cấu véo tiếng Anh là "pinch" (động từ), nghĩa là: bóp hoặc kẹp nhẹ bằng ngón tay hoặc vật nhỏ để làm đau hoặc giữ chặt.

"pinch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pinch" nghĩa tiếng Việt là "cấu véo". Cấu véo là hành động dùng ngón tay để bóp nhẹ.

Phát âm "pinch" như thế nào?

"pinch" có phiên âm IPA /pɪnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pinch"?

She pinched me to wake me up. — Cô ấy đã cấu véo tôi để làm tôi tỉnh ngủ.