Tiếng Việt
Cấu tứ tiếng Anh là gì?
cấu tứ tiếng Anh là Composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/. Bài viết hoặc tác phẩm sáng tạo, thường gồm các phần như giới thiệu, thân bài, kết luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Composition
Ví dụ câu với cấu tứ / Composition
- 1
Cô ấy đã viết một bài composition về môi trường.
She wrote a composition about the environment.
- 2
Bài composition của học sinh rất sáng tạo.
The student's composition was very creative.
Ghi chú dùng từ cấu tứ
Cấu tứ là một dạng bài viết sáng tạo hoặc học thuật. Các từ liên quan gồm 'essay' (bài luận), 'article' (bài báo), 'essay' (bài luận).
Video minh hoạ cấu tứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cấu tứ
Câu hỏi thường gặp về "cấu tứ"
Cấu tứ tiếng Anh là gì?
Cấu tứ tiếng Anh là "Composition" (danh từ), nghĩa là: Bài viết hoặc tác phẩm sáng tạo, thường gồm các phần như giới thiệu, thân bài, kết luận.
"Composition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Composition" nghĩa tiếng Việt là "cấu tứ". Cấu tứ là một dạng bài viết sáng tạo hoặc học thuật.
Phát âm "Composition" như thế nào?
"Composition" có phiên âm IPA /ˌkɒmpəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Composition"?
She wrote a composition about the environment. — Cô ấy đã viết một bài composition về môi trường.