Tiếng Việt
Cầu đá tiếng Anh là gì?
Cầu đá tiếng Anh là stone bridge /stoʊn brɪdʒ/. Cầu đá là một cây cầu được xây dựng bằng đá, thường dùng để vượt qua sông hoặc khe núi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stone bridge
Ví dụ câu với Cầu đá / stone bridge
- 1
The old stone bridge spans the river beautifully.
Cây cầu đá cũ bắc qua dòng sông một cách đẹp đẽ.
- 2
They walked across the stone bridge to reach the village.
Họ đi bộ qua cầu đá để đến làng.
Ghi chú dùng từ Cầu đá
Cầu đá là loại cầu cổ xưa, thường thấy trong các khu di tích lịch sử. Các từ liên quan: 'arch bridge' (cầu vòm), 'bridge construction' (xây dựng cầu), 'structural engineering' (kỹ thuật kết cấu).
Video minh hoạ Cầu đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cầu đá
Câu hỏi thường gặp về "Cầu đá"
Cầu đá tiếng Anh là gì?
Cầu đá tiếng Anh là "stone bridge" (cụm từ), nghĩa là: Cầu đá là một cây cầu được xây dựng bằng đá, thường dùng để vượt qua sông hoặc khe núi.
"stone bridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stone bridge" nghĩa tiếng Việt là "Cầu đá". Cầu đá là loại cầu cổ xưa, thường thấy trong các khu di tích lịch sử.
Phát âm "stone bridge" như thế nào?
"stone bridge" có phiên âm IPA /stoʊn brɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stone bridge"?
Cây cầu đá cũ bắc qua dòng sông một cách đẹp đẽ. — The old stone bridge spans the river beautifully.