The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả cầu đá tiếng Anh là gì?

quả cầu đá tiếng Anh là stone sphere /stoʊn sfɪr/. Một quả cầu làm bằng đá, hình tròn, thường dùng làm vật trang trí hoặc trong các nghi lễ.

Hình minh hoạ "quả cầu đá" tiếng Anh là "stone sphere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stone sphere

Danh từ
/stoʊn sfɪr/

Ví dụ câu với quả cầu đá / stone sphere

  1. 1

    The ancient temple was decorated with stone spheres.

    Ngôi đền cổ được trang trí bằng các quả cầu đá.

  2. 2

    He collected stone spheres from different countries.

    Anh ấy đã sưu tập các quả cầu đá từ các quốc gia khác nhau.

Ghi chú dùng từ quả cầu đá

Quả cầu đá là các hình cầu bằng đá, thường dùng trong trang trí hoặc nghi lễ. Các từ liên quan: 'đá' (stone), 'hình cầu' (sphere), 'đồ trang trí' (decorative item).

Video minh hoạ quả cầu đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quả cầu đá

Câu hỏi thường gặp về "quả cầu đá"

Quả cầu đá tiếng Anh là gì?

Quả cầu đá tiếng Anh là "stone sphere" (danh từ), nghĩa là: Một quả cầu làm bằng đá, hình tròn, thường dùng làm vật trang trí hoặc trong các nghi lễ.

"stone sphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stone sphere" nghĩa tiếng Việt là "quả cầu đá". Quả cầu đá là các hình cầu bằng đá, thường dùng trong trang trí hoặc nghi lễ.

Phát âm "stone sphere" như thế nào?

"stone sphere" có phiên âm IPA /stoʊn sfɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stone sphere"?

Ngôi đền cổ được trang trí bằng các quả cầu đá. — The ancient temple was decorated with stone spheres.