The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu dây văng tiếng Anh là gì?

cầu dây văng tiếng Anh là cable-stayed bridge /ˈkeɪbəl-steɪd brɪʤ/. Cầu dây văng là loại cầu có các dây cáp giữ nhịp chính, kết nối trực tiếp với trụ cầu để nâng đỡ mặt cầu.

Hình minh hoạ "cầu dây văng" tiếng Anh là "cable-stayed bridge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cable-stayed bridge

Danh từ
/ˈkeɪbəl-steɪd brɪʤ/

Ví dụ câu với cầu dây văng / cable-stayed bridge

  1. 1

    Cầu dây văng này được xây dựng để giảm ùn tắc giao thông.

    This cable-stayed bridge was built to reduce traffic congestion.

  2. 2

    Cầu dây văng thường có thiết kế đẹp mắt và hiện đại.

    Cable-stayed bridges often have an attractive and modern design.

Ghi chú dùng từ cầu dây văng

Cầu dây văng là loại cầu phổ biến, dùng dây cáp để giữ nhịp chính. Các thuật ngữ liên quan: 'cầu treo' (suspension bridge), 'cầu bê tông' (concrete bridge), 'cầu thép' (steel bridge).

Video minh hoạ cầu dây văng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầu dây văng

Câu hỏi thường gặp về "cầu dây văng"

Cầu dây văng tiếng Anh là gì?

Cầu dây văng tiếng Anh là "cable-stayed bridge" (danh từ), nghĩa là: Cầu dây văng là loại cầu có các dây cáp giữ nhịp chính, kết nối trực tiếp với trụ cầu để nâng đỡ mặt cầu.

"cable-stayed bridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cable-stayed bridge" nghĩa tiếng Việt là "cầu dây văng". Cầu dây văng là loại cầu phổ biến, dùng dây cáp để giữ nhịp chính.

Phát âm "cable-stayed bridge" như thế nào?

"cable-stayed bridge" có phiên âm IPA /ˈkeɪbəl-steɪd brɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cable-stayed bridge"?

This cable-stayed bridge was built to reduce traffic congestion. — Cầu dây văng này được xây dựng để giảm ùn tắc giao thông.