Tiếng Việt
Gầm cầu tiếng Anh là gì?
gầm cầu tiếng Anh là under a bridge /ˈʌndər ə brɪʤ/. Phần dưới của một cây cầu, thường là nơi đi qua hoặc nằm dưới mặt cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
under a bridge
Ví dụ câu với gầm cầu / under a bridge
- 1
Chúng tôi dừng lại dưới gầm cầu để tránh mưa.
We stopped under the bridge to avoid the rain.
- 2
Gầm cầu này rất tối và ẩm ướt.
This under a bridge is very dark and damp.
Ghi chú dùng từ gầm cầu
Gầm cầu là phần dưới của cầu, nơi thường xuyên đi qua hoặc trú ẩn. Các từ liên quan: 'bridge' (cầu), 'underpass' (đường hầm đi bộ dưới cầu), 'arch' (cổng vòm).
Video minh hoạ gầm cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gầm cầu
Câu hỏi thường gặp về "gầm cầu"
Gầm cầu tiếng Anh là gì?
Gầm cầu tiếng Anh là "under a bridge" (trạng từ), nghĩa là: Phần dưới của một cây cầu, thường là nơi đi qua hoặc nằm dưới mặt cầu.
"under a bridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"under a bridge" nghĩa tiếng Việt là "gầm cầu". Gầm cầu là phần dưới của cầu, nơi thường xuyên đi qua hoặc trú ẩn.
Phát âm "under a bridge" như thế nào?
"under a bridge" có phiên âm IPA /ˈʌndər ə brɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "under a bridge"?
We stopped under the bridge to avoid the rain. — Chúng tôi dừng lại dưới gầm cầu để tránh mưa.