The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu tàu tiếng Anh là gì?

Cầu tàu tiếng Anh là ship's bridge /ʃɪps brɪdʒ/. Nơi chỉ huy và điều khiển tàu thuyền, thường là phòng điều khiển trên boong tàu.

Hình minh hoạ "Cầu tàu" tiếng Anh là "ship's bridge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ship's bridge

Cụm từ
/ʃɪps brɪdʒ/

Ví dụ câu với Cầu tàu / ship's bridge

  1. 1

    Thuyền trưởng đang đứng trên cầu tàu để quan sát biển.

    The captain was standing on the ship's bridge to observe the sea.

  2. 2

    Cầu tàu cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo an toàn.

    The ship's bridge needs regular maintenance to ensure safety.

Ghi chú dùng từ Cầu tàu

Cầu tàu là nơi điều khiển tàu, liên quan đến các thuật ngữ như 'helm' (bánh lái), 'navigation' (định vị), và 'deck' (boong tàu).

Video minh hoạ Cầu tàu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cầu tàu

Câu hỏi thường gặp về "Cầu tàu"

Cầu tàu tiếng Anh là gì?

Cầu tàu tiếng Anh là "ship's bridge" (cụm từ), nghĩa là: Nơi chỉ huy và điều khiển tàu thuyền, thường là phòng điều khiển trên boong tàu.

"ship's bridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ship's bridge" nghĩa tiếng Việt là "Cầu tàu". Cầu tàu là nơi điều khiển tàu, liên quan đến các thuật ngữ như 'helm' (bánh lái), 'navigation' (định vị), và 'deck' (boong tàu).

Phát âm "ship's bridge" như thế nào?

"ship's bridge" có phiên âm IPA /ʃɪps brɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ship's bridge"?

The captain was standing on the ship's bridge to observe the sea. — Thuyền trưởng đang đứng trên cầu tàu để quan sát biển.