The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu đúc hẫng tiếng Anh là gì?

Cầu đúc hẫng tiếng Anh là monolithic bridge /mɒnəˈlɪθɪk brɪdʒ/. Cầu đúc hẫng là loại cầu xây dựng bằng cách đúc một khối lớn bê tông hoặc thép, thường có nhịp dài và không có các cột giữa.

Hình minh hoạ "Cầu đúc hẫng" tiếng Anh là "monolithic bridge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

monolithic bridge

Danh từ
/mɒnəˈlɪθɪk brɪdʒ/

Ví dụ câu với Cầu đúc hẫng / monolithic bridge

  1. 1

    The monolithic bridge was constructed using a single, continuous pour of concrete.

    Cầu đúc hẫng này được xây dựng bằng cách đổ bê tông liên tục, không có các cột phụ.

  2. 2

    Engineers prefer monolithic bridges for their durability and aesthetic appeal.

    Kỹ sư thích cầu đúc hẫng vì độ bền và vẻ đẹp của nó.

Ghi chú dùng từ Cầu đúc hẫng

Cầu đúc hẫng là loại cầu liên khối, thường dùng trong xây dựng cầu lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'beam bridge' (cầu dầm), 'arch bridge' (cầu vòm), 'girder' (dầm).

Video minh hoạ Cầu đúc hẫng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cầu đúc hẫng

Câu hỏi thường gặp về "Cầu đúc hẫng"

Cầu đúc hẫng tiếng Anh là gì?

Cầu đúc hẫng tiếng Anh là "monolithic bridge" (danh từ), nghĩa là: Cầu đúc hẫng là loại cầu xây dựng bằng cách đúc một khối lớn bê tông hoặc thép, thường có nhịp dài và không có các cột giữa.

"monolithic bridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"monolithic bridge" nghĩa tiếng Việt là "Cầu đúc hẫng". Cầu đúc hẫng là loại cầu liên khối, thường dùng trong xây dựng cầu lớn.

Phát âm "monolithic bridge" như thế nào?

"monolithic bridge" có phiên âm IPA /mɒnəˈlɪθɪk brɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "monolithic bridge"?

Cầu đúc hẫng này được xây dựng bằng cách đổ bê tông liên tục, không có các cột phụ. — The monolithic bridge was constructed using a single, continuous pour of concrete.