Tiếng Việt
Câu phủ định tiếng Anh là gì?
câu phủ định tiếng Anh là negative sentence /ˈnɛgətɪv ˈsɛntəns/. Câu phủ định là câu dùng để phủ nhận một ý hoặc một sự việc, thường sử dụng các từ như 'không', 'chẳng', 'chưa'.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negative sentence
Ví dụ câu với câu phủ định / negative sentence
- 1
Bạn có thích cà phê không?
Do you like coffee? (Không, tôi không thích cà phê.)
- 2
Anh ấy chưa đi làm hôm nay.
He hasn't gone to work today.
Ghi chú dùng từ câu phủ định
Câu phủ định giúp diễn đạt ý phủ nhận hoặc không đồng ý. Các từ liên quan gồm 'không', 'chẳng', 'chưa'.
Video minh hoạ câu phủ định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với câu phủ định
Câu hỏi thường gặp về "câu phủ định"
Câu phủ định tiếng Anh là gì?
Câu phủ định tiếng Anh là "negative sentence" (danh từ), nghĩa là: Câu phủ định là câu dùng để phủ nhận một ý hoặc một sự việc, thường sử dụng các từ như 'không', 'chẳng', 'chưa'.
"negative sentence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negative sentence" nghĩa tiếng Việt là "câu phủ định". Câu phủ định giúp diễn đạt ý phủ nhận hoặc không đồng ý.
Phát âm "negative sentence" như thế nào?
"negative sentence" có phiên âm IPA /ˈnɛgətɪv ˈsɛntəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negative sentence"?
Do you like coffee? (Không, tôi không thích cà phê.) — Bạn có thích cà phê không?