The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phủ định tiếng Anh là gì?

phủ định tiếng Anh là negative /ˈnɛgətɪv/. Tính từ diễn tả ý nghĩa phủ nhận hoặc không chấp nhận điều gì đó.

Hình minh hoạ "phủ định" tiếng Anh là "negative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

negative

Tính từ
/ˈnɛgətɪv/

Ví dụ câu với phủ định / negative

  1. 1

    Câu trả lời của anh ấy mang tính phủ định rõ ràng.

    His response was clearly negative.

  2. 2

    Phản ứng của cô ấy là một thái độ phủ định đối với đề xuất đó.

    Her reaction was a negative attitude towards the proposal.

Ghi chú dùng từ phủ định

Phủ định là tính từ chỉ trạng thái không đồng ý hoặc không chấp nhận. Các từ liên quan gồm có 'deny' (phủ nhận), 'refuse' (từ chối), và 'reject' (từ chối, bác bỏ).

Video minh hoạ phủ định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phủ định

Câu hỏi thường gặp về "phủ định"

Phủ định tiếng Anh là gì?

Phủ định tiếng Anh là "negative" (tính từ), nghĩa là: Tính từ diễn tả ý nghĩa phủ nhận hoặc không chấp nhận điều gì đó.

"negative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"negative" nghĩa tiếng Việt là "phủ định". Phủ định là tính từ chỉ trạng thái không đồng ý hoặc không chấp nhận.

Phát âm "negative" như thế nào?

"negative" có phiên âm IPA /ˈnɛgətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "negative"?

His response was clearly negative. — Câu trả lời của anh ấy mang tính phủ định rõ ràng.