Tiếng Việt
Cầu thang cuốn tiếng Anh là gì?
cầu thang cuốn tiếng Anh là escalator /ˈɛskəˌleɪtər/. Thang cuốn là thiết bị di chuyển tự động giúp người đi bộ lên xuống các tầng khác nhau trong các tòa nhà hoặc trung tâm thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
escalator
Ví dụ câu với cầu thang cuốn / escalator
- 1
Bạn có thể đi thang cuốn để lên tầng trên của trung tâm mua sắm.
You can take the escalator to go to the upper floor of the mall.
- 2
Thang cuốn rất tiện lợi trong các trung tâm thương mại lớn.
Escalators are very convenient in large shopping malls.
Ghi chú dùng từ cầu thang cuốn
Thang cuốn là một dạng thiết bị di chuyển tự động, thường thấy ở các trung tâm thương mại, sân bay. Các từ liên quan: 'lift' (thang máy), 'staircase' (cầu thang bộ), 'moving walkway' (băng chuyền).
Video minh hoạ cầu thang cuốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu thang cuốn
Câu hỏi thường gặp về "cầu thang cuốn"
Cầu thang cuốn tiếng Anh là gì?
Cầu thang cuốn tiếng Anh là "escalator" (danh từ), nghĩa là: Thang cuốn là thiết bị di chuyển tự động giúp người đi bộ lên xuống các tầng khác nhau trong các tòa nhà hoặc trung tâm thương mại.
"escalator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"escalator" nghĩa tiếng Việt là "cầu thang cuốn". Thang cuốn là một dạng thiết bị di chuyển tự động, thường thấy ở các trung tâm thương mại, sân bay.
Phát âm "escalator" như thế nào?
"escalator" có phiên âm IPA /ˈɛskəˌleɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "escalator"?
You can take the escalator to go to the upper floor of the mall. — Bạn có thể đi thang cuốn để lên tầng trên của trung tâm mua sắm.