Tiếng Việt
Cầu thang thoát hiểm tiếng Anh là gì?
cầu thang thoát hiểm tiếng Anh là fire escape /ˈfaɪər ɪˈskeɪp/. Cầu thang dùng để thoát hiểm trong trường hợp cháy hoặc khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire escape
Ví dụ câu với cầu thang thoát hiểm / fire escape
- 1
Cầu thang thoát hiểm giúp mọi người thoát khỏi tòa nhà trong trường hợp cháy.
The fire escape was used by residents to evacuate during the fire.
- 2
Hệ thống cầu thang thoát hiểm cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
The fire escape system needs regular inspections to ensure safety.
Ghi chú dùng từ cầu thang thoát hiểm
Cầu thang thoát hiểm là phần thiết kế an toàn trong các tòa nhà cao tầng để thoát hiểm khi có hỏa hoạn hoặc tình huống khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'emergency exit' (lối thoát hiểm), 'fire safety' (an toàn phòng cháy chữa cháy), 'evacuation' (sơ tán).
Video minh hoạ cầu thang thoát hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu thang thoát hiểm
Câu hỏi thường gặp về "cầu thang thoát hiểm"
Cầu thang thoát hiểm tiếng Anh là gì?
Cầu thang thoát hiểm tiếng Anh là "fire escape" (danh từ), nghĩa là: Cầu thang dùng để thoát hiểm trong trường hợp cháy hoặc khẩn cấp.
"fire escape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire escape" nghĩa tiếng Việt là "cầu thang thoát hiểm". Cầu thang thoát hiểm là phần thiết kế an toàn trong các tòa nhà cao tầng để thoát hiểm khi có hỏa hoạn hoặc tình huống khẩn cấp.
Phát âm "fire escape" như thế nào?
"fire escape" có phiên âm IPA /ˈfaɪər ɪˈskeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire escape"?
The fire escape was used by residents to evacuate during the fire. — Cầu thang thoát hiểm giúp mọi người thoát khỏi tòa nhà trong trường hợp cháy.